字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欢唱
欢唱
Nghĩa
1.欢乐地歌唱。
Chữ Hán chứa trong
欢
唱