字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
欢喜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欢喜
欢喜
Nghĩa
①快乐;高兴满心~ㄧ欢欢喜喜过春节 ㄧ她掩藏不住心中的~。②喜欢;喜爱他~打乒乓球 ㄧ他很~这个孩子。
Chữ Hán chứa trong
欢
喜