字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
欢宴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欢宴
欢宴
Nghĩa
1.愉快地宴饮。 2.谓愉快地宴请。 3.欢聚。
Chữ Hán chứa trong
欢
宴