字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欢庆
欢庆
Nghĩa
1.欢乐喜庆。 2.欢乐地庆祝。
Chữ Hán chứa trong
欢
庆