字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欢送
欢送
Nghĩa
高兴地送别(多用集会方式)~会ㄧ前来~的人很多。
Chữ Hán chứa trong
欢
送