字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
欢闹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欢闹
欢闹
Nghĩa
①高兴地闹着玩孩子们在操场上~。②喧闹~的锣鼓声、鞭炮声响成一片。
Chữ Hán chứa trong
欢
闹