字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欣合
欣合
Nghĩa
1.谓受感而动﹐和合融洽。 2.引申为情意投合。
Chữ Hán chứa trong
欣
合