字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欣戴
欣戴
Nghĩa
1.欣悦拥戴。
Chữ Hán chứa trong
欣
戴