字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
欧姆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欧姆
欧姆
Nghĩa
1.电阻单位。在直流电路中﹐电路电压为1伏特﹐电流为1安培时﹐电路电阻即为1欧姆。这个单位是为了纪念德国物理学家欧姆(georgsimonohm)而命名的。
Chữ Hán chứa trong
欧
姆