字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
欧歌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欧歌
欧歌
Nghĩa
1.讴歌﹐歌颂。欧﹐通"讴"。
Chữ Hán chứa trong
欧
歌