字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
欧洲隧道 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欧洲隧道
欧洲隧道
Nghĩa
世界最长的海底隧道。两端分别在法国加来西南的桑加特和英国多佛尔附近的谢里斯通。穿越多佛尔海峡(加来海峡),全长505千米,其中37千米在海底。1994年5月通车。
Chữ Hán chứa trong
欧
洲
隧
道