字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欧瞻
欧瞻
Nghĩa
1.奔走惊视。欧﹐通"驱"。
Chữ Hán chứa trong
欧
瞻