字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
欬唾成珠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欬唾成珠
欬唾成珠
Nghĩa
1.比喻言谈精当﹐议论高明或文词优美。语本《庄子.秋水》"子不见夫唾者乎?喷则大者如珠﹐小者如雾。"
Chữ Hán chứa trong
欬
唾
成
珠