字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
欹器
欹器
Nghĩa
1.古代一种倾斜易覆的盛水器。水少则倾﹐中则正﹐满则覆。人君可置于座右以为戒。
Chữ Hán chứa trong
欹
器