字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
款冬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
款冬
款冬
Nghĩa
1.犹凌冬。 2.亦作"歟冬"。多年生草本植物。严冬开花。叶似葵而大﹐花黄色﹐可入药。
Chữ Hán chứa trong
款
冬