字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
款悉
款悉
Nghĩa
1.亦作"歟悉"。 2.犹言尽心探究。
Chữ Hán chứa trong
款
悉