字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
款款深深
款款深深
Nghĩa
1.谓情意诚挚深切。
Chữ Hán chứa trong
款
深