字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
款款轻轻
款款轻轻
Nghĩa
1.动作轻缓貌。
Chữ Hán chứa trong
款
轻