字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歃血
歃血
Nghĩa
古代几方相会结盟时的一种仪式。口中含牲血表示忠诚。一说手指蘸血涂在口四周歃血定盟。
Chữ Hán chứa trong
歃
血