字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歆叹
歆叹
Nghĩa
1.钦羡赞叹。
Chữ Hán chứa trong
歆
叹