字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
歆固 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歆固
歆固
Nghĩa
1.西汉《七略》作者刘歆和东汉《汉书.艺文志》作者班固的合称。
Chữ Hán chứa trong
歆
固