字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歆馨
歆馨
Nghĩa
1.谓神灵享馨香之祭。
Chữ Hán chứa trong
歆
馨