字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歉疑
歉疑
Nghĩa
1.疑惑不明。 2.犹猜疑。
Chữ Hán chứa trong
歉
疑