字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
歉疚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歉疚
歉疚
Nghĩa
对不住人,内心不安深感歉疚|歉疚已极,万望原谅。
Chữ Hán chứa trong
歉
疚