字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歔濡
歔濡
Nghĩa
1.吐沫以相沾湿。喻人同处困境而互相救助。
Chữ Hán chứa trong
歔
濡