字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
歕鼻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歕鼻
歕鼻
Nghĩa
1.使鼻通气。 2.喷出鼻涕。
Chữ Hán chứa trong
歕
鼻