字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
歙习 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歙习
歙习
Nghĩa
1.同"翕习"。 2.谓不断张扬。 3.狎习﹐放荡。
Chữ Hán chứa trong
歙
习