字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
歙漆阿胶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歙漆阿胶
歙漆阿胶
Nghĩa
1.以胶漆相容﹐喻情意相投。歙漆﹐安徽歙县之漆;阿胶﹐山东东阿县之胶。
Chữ Hán chứa trong
歙
漆
阿
胶