字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
歠菽饮水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歠菽饮水
歠菽饮水
Nghĩa
1.喝豆粥饮白水。喻生活清苦。
Chữ Hán chứa trong
歠
菽
饮
水