字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
歠醨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歠醨
歠醨
Nghĩa
1.饮薄酒。喻随波逐流﹐从俗浮沉。语出《文选.屈原》"众人皆醉﹐何不餵其糟而歠其醨?"醨﹐《楚辞》作"酾"。
Chữ Hán chứa trong
歠
醨