字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歡乃
歡乃
Nghĩa
1.象声词。摇橹声。 2.象声词。棹歌﹐划船时歌唱之声。 3.象声词。泛指歌声悠扬。
Chữ Hán chứa trong
歡
乃