字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
歡呼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歡呼
歡呼
Nghĩa
1.喧哗呼叫。 2.欢呼。讙﹐通"欢"。
Chữ Hán chứa trong
歡
呼