字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
止筯
止筯
Nghĩa
1.器名。供放置筷子。
Chữ Hán chứa trong
止
筯