字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
止艮
止艮
Nghĩa
1.停止。语出《易.艮》"《彖》曰艮,止也。时止则止,时行则行,动静不失其时,其道光明。艮其止,止其所也。"
Chữ Hán chứa trong
止
艮