字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
此君
此君
Nghĩa
①对竹的昵称。语出《晋┦椤ね趸罩传》王徽之在宅内种竹,人问其故,他说何可一日无此君耶?”后亦泛指所好之物。②这个人”的尊敬称法此君虽逝,精神永存。③这个人”的讽刺称法此君恶行,人所不齿。
Chữ Hán chứa trong
此
君