字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
此唱彼和
此唱彼和
Nghĩa
1.这个唱,那个和。多指写诗﹑作文或说话的互相呼应。
Chữ Hán chứa trong
此
唱
彼
和