字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
此而可忍,孰不可忍
此而可忍,孰不可忍
Nghĩa
1.这个如能容忍,还有什么不能容忍呢!
Chữ Hán chứa trong
此
而
可
忍
,
孰
不