字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
武蝪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
武蝪
武蝪
Nghĩa
1.虎和蝪。古时天子祭服用为图饰。武,即虎,避唐太祖李虎讳改。蝪,一种长尾猿,传说其性孝。
Chữ Hán chứa trong
武
蝪