字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歧路
歧路
Nghĩa
1.从大路上分出来的小路;岔路。 2.错误的道路。
Chữ Hán chứa trong
歧
路
歧路 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台