字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
歬视 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歬视
歬视
Nghĩa
1.对自己不满意﹐认为不足。语本《孟子.尽心上》"如其自视歬然。"
Chữ Hán chứa trong
歬
视