字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
歳焌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歳焌
歳焌
Nghĩa
1.亦作"歳蒸"。 2.气升腾貌。 3.炎热。
Chữ Hán chứa trong
歳
焌