字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歵尼
歵尼
Nghĩa
1.呕吐所及。语出《山海经.大荒北经》"其所歵所尼﹐即为源泽。"
Chữ Hán chứa trong
歵
尼