字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
死囚牢
死囚牢
Nghĩa
1.监禁死罪犯人的牢房。
Chữ Hán chứa trong
死
囚
牢