字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
死心塌地
死心塌地
Nghĩa
1.亦作"死心踏地"。亦作"死心搭地"。 2.心里踏实;放心。 3.一心一意,不作他想。
Chữ Hán chứa trong
死
心
塌
地