字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
死悌
死悌
Nghĩa
1.指兄弟情谊深厚,愿求同死。
Chữ Hán chứa trong
死
悌