字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
死灰槁木
死灰槁木
Nghĩa
1.比喻枯寂而没有生机。
Chữ Hán chứa trong
死
灰
槁
木