字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
死绥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
死绥
死绥
Nghĩa
1.谓军队败退,;将领应当治罪。 2.效死沙场。 3.指死于战事者。
Chữ Hán chứa trong
死
绥