字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
死里逃生
死里逃生
Nghĩa
1.形容从极危险的境遇中逃脱出来。
Chữ Hán chứa trong
死
里
逃
生