字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歼一警百
歼一警百
Nghĩa
1.杀一个人来警戒一批人。
Chữ Hán chứa trong
歼
一
警
百