字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
歼灭战 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
歼灭战
歼灭战
Nghĩa
消灭全部或大部敌人的战役或战斗。
Chữ Hán chứa trong
歼
灭
战